Khóa học tiếng Nga A1

Khởi đầu vững chắc – Tự tin sử dụng tiếng Nga từ con số 0

THÔNG TIN KHÓA HỌC TIẾNG NGA A1 TẠI VICILAB

Khóa học Tiếng Nga A1 tại Vicilab được thiết kế dành riêng cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng vững chắc về phát âm, từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp thực tế. Với đội ngũ giáo viên Việt Nam kết hợp giáo viên bản xứ Nga, giáo trình độc quyền và phương pháp giảng dạy hiện đại, học viên có thể tự tin sử dụng tiếng Nga trong học tập, công việc và cuộc sống, đồng thời tạo nền tảng để tiếp tục học A2, B1 hoặc du học Nga.

KHÓA HỌC NÀY DÀNH CHO AI?

  • Người chưa từng học tiếng Nga và muốn bắt đầu từ con số 0.
  • Người có kế hoạch du học, làm việc hoặc sinh sống tại Nga.
  • Người cần học tiếng Nga để giao tiếp trong công việc và cuộc sống.
  • Người yêu thích tiếng Nga và mong muốn khám phá ngôn ngữ, văn hóa Nga.
  • Người cần nền tảng vững chắc để học lên các trình độ cao hơn.

CAM KẾT CỦA CHÚNG TÔI

  • Giáo viên theo sát từng học viên trong suốt quá trình học.
  • Phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết.
  • Giáo trình được biên soạn bài bản, dễ hiểu và dễ ứng dụng.
  • Học qua nhiều tình huống giao tiếp thực tế, tăng phản xạ tự nhiên.
  • Xây dựng nền tảng vững chắc để học A2, B1 hoặc chuẩn bị du học Nga.

CHI TIẾT KHÓA HỌC

  • Thời lượng: 48 buổi. Lịch học: 3 buổi/tuần – 1,5 giờ/buổi.
  • Học trực tuyến với giáo viên Việt Nam và giáo viên bản xứ Nga.
  • Giáo trình độc quyền kết hợp tài liệu từ các trường đại học Nga.
  • Kiểm tra định kỳ để đánh giá tiến độ và điều chỉnh lộ trình học.
  • Hỗ trợ tư vấn học tập và giải đáp ngoài giờ trong suốt khóa học.
Đăng ký tư vấn

Bạn sẽ nhận được gì sau khóa học?

Nội dung đào tạo

1. Giáo trình học

2. Các nội dung chi tiết trình độ A1

 

STT Nội dung từ vựng Nội dung ngữ pháp
1
  • Bảng chữ cái và các quy tắc phát âm
  • Mẫu câu: Это Иван. Он тут. / Это Анна? Анна дома?
  • Ngữ âm: nguyên âm (а, о, у, э, и, ы); phụ âm (л, м, н, п, б, ф, в, т, д); phụ âm vô thanh và hữu thanh; nhịp điệu từ, chia âm tiết, trọng âm, giảm âm; ngữ điệu ИК-1, ИК-3
  • Cấu trúc chỉ định với ЭТО
  • Đại từ nhân xưng ngôi 3 số ít (ОН, ОНА)
2
  • Mẫu câu: Кто это? / Когда урок? Урок утром. / Как вас зовут? Антон.
  • Nghi thức giao tiếp: Минуту. Спасибо.
  • Ngữ âm: phụ âm (к, г, х, с, з, р); vô thanh hóa; cách đọc [а], [о] khi có và không có trọng âm; ИК-2; so sánh ИК-1, ИК-2, ИК-3
  • Khái niệm từ loại
  • Giống của danh từ
  • Danh từ chỉ người và chỉ vật
  • Câu hỏi với danh từ chỉ người (Кто это?)
3
  • Mẫu câu: Это я. Это мой друг. / Это журнал. Это тоже журнал. / Это моя сумка, а это твоя сумка.
  • Nghi thức: Здравствуйте! До свидания! Можно? Пожалуйста. Как дела? Спасибо, хорошо.
  • Ngữ âm: phụ âm ш, ж; các chữ я, е, ю, ё ở đầu từ và sau nguyên âm; nhịp từ nhiều âm tiết; ИК-1, ИК-3 trong câu phức
  • Đại từ nhân xưng; đại từ sở hữu số ít (мой, твой, наш, ваш, его, её, их)
  • Khái niệm câu phức (liên từ А)
4
  • Mẫu câu: Это аптека? Нет, это не аптека. Это почта. / Когда жарко? Летом. / Скажите, пожалуйста, где метро? Метро там.
  • Nghi thức: Можно? Нельзя. Ничего! Правда? Скажи(те)! Позвони(те)! Извини(те)!
  • Ngữ âm: phụ âm cứng và mềm; cách đọc [е], [э] không trọng âm; phụ âm ч, щ; cách đọc чт và чн; nhịp từ nhiều âm tiết
  • Bài đọc: «Мой альбом»
  • Câu phủ định (нет, это не…)
  • Tổng kết phạm trù giống
  • Mệnh lệnh cách để nhờ, yêu cầu (Дай(те)! Скажи(те)! Покажи(те)!)
  • Câu hỏi với danh từ chỉ vật; cấu trúc với Где?
5
  • Mẫu câu: Как вас зовут? Меня зовут Виктор. / Вы знаете, кто он? Я знаю, кто он. Он инженер. / Чьи это вещи? Мои.
  • Nghi thức: Привет! Пока! Давайте познакомимся! Очень приятно. Позови(те) его, пожалуйста.
  • Ngữ âm: tổ hợp phụ âm cứng và mềm; ИК-4; phụ âm Ц; nhịp từ nhiều âm tiết
  • Bài đọc: «Моя семья»
  • Số nhiều của danh từ và đại từ sở hữu
  • Câu hỏi Чей? Чья? Чьё? Чьи?
  • Cấu trúc hỏi Кто он?
  • Chia động từ nhóm I (знать)
6 Ôn tập + kiểm tra
7
  • Mẫu câu: Сколько стоит этот зонт? 55 рублей. / Мне нравятся эти цветы. / Я думаю, что сегодня хорошая погода. / Какой это журнал? Какая это улица?
  • Nghi thức: Повтори(те)! Давай пойдём! До завтра. Как ты думаешь, сегодня холодно? Москва как на ладони.
  • Ngữ âm: cách đọc [я] không trọng âm; số đếm 1-20, 30, 40, 50; ИК-2 với từ hỏi КАКОЙ
  • Bài đọc: «Разговоры в магазине, в книжном киоске, в библиотеке, в столовой», «Москва»
  • Tính từ và sự hòa hợp với danh từ về giống, số
  • Đại từ chỉ định (этот, эта, это, эти); cấu trúc «Мне (тебе, Вам) нравится…», «Сколько стоит…?»
  • Câu phức với mệnh đề giải thích (liên từ ЧТО)
  • Câu phức với ПОТОМУ ЧТО
8
  • Mẫu câu: Что вы делаете? Работаю. / Вы читаете по-русски? Да, читаю. / Кто работает? Мои друзья. / Где вы живёте? В Москве, на Арбате.
  • Nghi thức: Ну и как? Как обычно. До встречи.
  • Ngữ âm: số đếm 1-100; ИК-5 (Какое синее небо!); cụm từ với giới từ В và НА
  • Bài đọc: «Разговор в киоске», «Измайловский парк», «На Арбате»
  • Khái niệm thì của động từ
  • Động từ nhóm I ở thì hiện tại
  • Đặc điểm câu hỏi về chủ ngữ
  • Cách dùng trạng từ; hệ thống cách của danh từ
  • Chủ ngữ là danh từ cách 1
  • Cách 6 chỉ nơi chốn, ý nghĩa của giới từ В và НА
9
  • Mẫu câu: Вы говорите по-русски? Да, немного. / Кого ты ждёшь? Подругу. / Что ты купил? Цветы. / Где можно купить билет? Билет можно купить в кассе.
  • Nghi thức: Алло! Слушаю Вас! Добрый день! С удовольствием! Не курите здесь, пожалуйста. Извините, я вас не понимаю. Век живи — век учись.
  • Ngữ âm: xác định các loại ИК; nhịp của từ; đọc cụm từ có giới từ
  • Bài đọc: «Иван журналист», «Семья дома»
  • Động từ nhóm II ở thì hiện tại
  • Đặc điểm chia động từ có -СЯ
  • Cách 4 của danh từ và đại từ nhân xưng (tân ngữ trực tiếp)
  • Đại từ phủ định НИКОГО, НИЧЕГО
  • Câu phức với ПОЭТОМУ
  • Cấu trúc ГДЕ МОЖНО + nguyên thể
10
  • Mẫu câu: Что ты делал? Читал. / Куда ты ходила вечером? На дискотеку. / Где ты был вчера? В театре. / Мой друг ездил в Петербург на поезде.
  • Nghi thức: Сколько лет, сколько зим… Я занят. Он болен! Я рад вас видеть!
  • Ngữ âm: cụm từ với giới từ (các ngày trong tuần); nhịp từ và cụm từ
  • Bài đọc: «Времена года», «Экскурсия в музей Пушкина»
  • Thì quá khứ, đặc điểm của động từ БЫТЬ ở quá khứ
  • Trạng từ chỉ thời gian (сегодня, вчера…)
  • Cách dùng СМОТРЕТЬ và ВИДЕТЬ
  • Động từ chuyển động ИДТИ — ЕХАТЬ (hiện tại) và ХОДИТЬ — ЕЗДИТЬ (quá khứ)
  • Cách 4 chỉ hướng chuyển động; cách 6 chỉ phương tiện giao thông
11
  • Mẫu câu: Ты прочитал книгу? Прочитал. / Сколько сейчас времени? (Который час?) 2 часа. / Когда он позвонил? В 2 часа. / Я хочу пойти в поликлинику к врачу. Они могут поехать в цирк.
  • Nghi thức: Какие планы? Давай(те) встретимся! Пойдём(те) на выставку! Скажите, пожалуйста, который час?
  • Ngữ âm: đọc cụm từ; nhịp từ và cụm từ
  • Bài đọc: «Цирк», «Сказка о репке»
  • Khái niệm thể động từ (sự việc, lặp lại, quá trình, kết quả); dùng thể chưa hoàn thành (НСВ) và hoàn thành (СВ) ở quá khứ
  • ХОТЕТЬ + nguyên thể
  • ПОЙТИ — ПОЕХАТЬ
  • Cách 3 chỉ hướng đến một người (К КОМУ?); МОЧЬ + nguyên thể
  • Cách nói thời gian (КОГДА? СКОЛЬКО ВРЕМЕНИ?)
12
  • Mẫu câu: У меня есть брат. У Виктора нет сестры. В комнате 2 окна. / Откуда Жан? Жан приехал из Франции. / Куда пошла Анна? Она пошла в театр.
  • Nghi thức: Что случилось? Ничего не случилось. К сожалению, у меня нет времени. У меня болит голова.
  • Ngữ âm: tên các tháng; nhịp từ và cụm từ
  • Bài đọc: Truyện «Три медведя», «Письма»
  • Cách 2 chỉ người sở hữu (у меня…), phủ định sự có mặt (нет сестры), nơi xuất phát (из Китая); cách 2 với số từ 2-4
  • Động từ пойти — поехать, прийти — приехать ở quá khứ; so sánh ГДЕ? — КУДА? — ОТКУДА?
  • Cách nói thời gian (зимой, в январе)
13
  • Mẫu câu: Что вы будете делать завтра? Вечером Виктор будет смотреть фильм. Завтра Иван прочитает статью. / Сколько лет Ивану? Ему 20 лет. / Кому ты подаришь цветы? Я подарю цветы маме. / Мне нравится играть в футбол. Вам нужно пойти к врачу.
  • Nghi thức: Отличная идея! Если хочешь, пойдём вместе!
  • Ngữ âm: đọc cụm từ; nhịp từ và cụm từ
  • Bài đọc: «Что? Где? Когда?», «Программа телепередач», «Нельзя опаздывать», «Книжная выставка»
  • Thì tương lai đơn và tương lai phức
  • Tình huống dùng động từ НСВ và СВ ở tương lai
  • Cách 3 chỉ người nhận hành động và tuổi; cấu trúc КОМУ НРАВИТСЯ ЧТО / ЧТО ДЕЛАТЬ; НАДО, НУЖНО với chủ thể logic ở cách 3
14
  • Mẫu câu: Когда я отдыхаю, я читаю. / Она пришла и приготовила ужин. / Я читаю о Москве. / Какое мороженое ты любишь? Я люблю мороженое с шоколадом. / Кем ты хочешь быть? Я хочу быть физиком.
  • Nghi thức: Поздравляю Вас с днём рождения! Давай будем заниматься вместе! Договорились!
  • Ngữ âm: đọc cụm từ; nhịp từ và cụm từ
  • Bài đọc: «Экскурсия в Суздаль», «Известные люди», «Рассказывает Ван Лин»
  • Động từ НСВ chỉ hành động đồng thời; động từ СВ chỉ hành động nối tiếp; câu phức với liên từ КОГДА
  • Cách 5 chỉ (a) cùng làm việc gì (с другом), (b) định ngữ cho vật (чай с молоком), (c) nghề nghiệp (работает врачом)
  • Cách 6 chỉ đối tượng của suy nghĩ, lời nói và để mô tả đối tượng được nói đến
15 Ôn tập + kiểm tra. Bài đọc: «Отдых в Ялте», «Один день в Петербурге», «Интервью с Ильёй Лагутенко»

Lịch khai giảng khóa học Online

Trình độLớpSố buổiSố thángThời gian họcNgày họcGiờ học
A1 Tiêu chuẩn48045/10/2026Thứ 2,4,620h-21h30
A1 Tiêu chuẩn480410/10/2026Thứ 7,CN20h-21h30
A1Tiêu chuẩn480416/10/2026Thứ 2,4,618h30-20h30
A1Tiêu chuẩn480423/10/2026Thứ 3,5,720h-21h30
Giao TiếpTiêu chuẩn201,517/10/2026Thứ 7,CN20h-21h30
Giao TiếpTiêu chuẩn201,527/10/2026Thứ 3,5,720h-21h30

Giáo viên chuyên môn cao, Tài năng - Tâm huyết

CÔ LÊ THỊ THẢO

  • tốt nghiệp Thạc sĩ trường Kinh tế cao cấp HSE và có hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy.
  • Cô từng hỗ trợ nhiều học viên đạt TORFL chỉ sau 1 năm học tập.
  • Phong cách: vui vẻ, đơn giản hóa kiến thức để học viên dễ tiếp cận.

THẦY NGUYỄN ĐỨC THIỆN

  • tốt nghiệp thạc sĩ Học viện Zhukovsky và Gagarin tại Nga.
  • Thầy có kinh nghiệm hơn 3 năm luyện giao tiếp tiếng và hiện đâng là giảng viên đại học.
  • Phong cách: nhẹ nhàng, nhiệt huyết, chú tâm tới từng học viên.

Александр Балашов
(Alexander Balashov)

  • Tốt nghiệp hệ kỹ thuật tại колледж trực thuộc Kazan National Research Technical University named after A. N. Tupolev – KAI (KНИТУ-КАИ), Kazan, Russia
  • Có lợi thế lớn trong việc hướng dẫn giao tiếp thực tế, chia sẻ văn hóa bản địa và luyện phát âm chuẩn với người bản xứ với Tiếng Nga (bản ngữ), tiếng Anh, tiếng Tatar, đang học thêm tiếng Việt.
  • Kinh nghiệm giảng dạy: Có lợi thế lớn trong việc hướng dẫn giao tiếp thực tế

THẦY PHÙNG THẾ ANH

  • Tốt nghiệp xuất sắc Thạc sĩ Học viện Zhukovsky và Gagarin tại Nga
  • Kinh nghiệm 4 năm giảng dạy. Hiện đang là Giảng viên đại học
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), Chứng chỉ TESOL

CÔ BẾ THU PHƯƠNG

  • 10 năm sinh sống và học tập tại Nga, tốt nghiệp trình độ Tiến sĩ Đại học sư phạm Moscow (МПГУ - Московский педагогический государственный университет)
  • 5 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Nga
  • Phong cách giảng dạy: trực quan, dễ dàng tiếp cận, chắc từ nền tảng kết hợp nhiều bài tập và hoạt động thực tế giúp học viên hiểu nhanh và nhớ lâu hơn
Tư vấn chương trình học

Cảm nhận du học sinh

Bạn Nguyễn Minh Thư(Sinh viên)

Bạn Nguyễn Minh Thư(Sinh viên)

Kết quả thi: Học tiếng Nga để du học
Cảm nhận:
Trước khi học mình khá lo vì chưa biết một chút tiếng Nga nào. Nhưng sau vài buổi học, mình thấy giáo viên hướng dẫn rất dễ hiểu, sửa phát âm kỹ và luôn động viên học viên. Điều mình thích nhất là được thực hành giao tiếp ngay trên lớp nên không bị học theo kiểu chỉ ghi chép. Kết thúc khóa A1 mình đã tự tin hơn rất nhiều và có nền tảng để chuẩn bị cho hành trình du học.
Bạn Trần Hoàng Nhật (Kỹ sư)

Bạn Trần Hoàng Nhật (Kỹ sư)

Kết quả thi: Đi làm tại Nga
Cảm nhận:
"Mình đi làm cả ngày nên ban đầu khá lo không theo kịp lớp online. Nhưng lịch học linh hoạt và có ghi hình để xem lại nên rất thuận tiện. Giáo viên giải thích ngắn gọn, dễ hiểu và luôn dành thời gian luyện nói cho từng học viên. Sau khóa học mình đã có thể giao tiếp trong những tình huống cơ bản và tự tin hơn trước khi sang Nga làm việc."
Bạn Lê Thị Thu (Học sinh THPT)

Bạn Lê Thị Thu (Học sinh THPT)

Kết quả thi: Học thêm ngoại ngữ
Cảm nhận:
"Điều mình ấn tượng nhất là không khí lớp học rất thoải mái. Mỗi buổi đều có phần luyện nói nên mình không còn ngại giao tiếp như trước. Giáo viên rất nhiệt tình, khi phát âm sai sẽ sửa ngay để mình nhớ lâu hơn. Mình cảm thấy đây là một môi trường học nghiêm túc nhưng không hề áp lực."
Anh Phạm Gia Bảo (Làm về du lịch Nga)

Anh Phạm Gia Bảo (Làm về du lịch Nga)

Kết quả thi: Giao tiếp với đối tác
Cảm nhận:
"Mình từng tự học tiếng Nga nhưng nhanh quên vì không có người hướng dẫn. Đến ViciLab, lộ trình được sắp xếp rõ ràng nên mình biết mình cần học gì ở từng giai đoạn. Nội dung bám sát thực tế, có nhiều tình huống giao tiếp nên học xong có thể áp dụng ngay. Mình rất hài lòng với chất lượng khóa học."
Bạn Đỗ Mỹ Linh (Người mới bắt đầu)

Bạn Đỗ Mỹ Linh (Người mới bắt đầu)

Kết quả thi: Học viên khóa A1 (học từ con số 0)
Cảm nhận:
"Mình nghĩ tiếng Nga sẽ rất khó vì bảng chữ cái hoàn toàn mới. Nhưng giáo viên hướng dẫn từng bước nên mình không bị choáng. Mỗi buổi học đều có bài tập và được chữa rất chi tiết. Sau khóa học mình đã có thể đọc, viết và giao tiếp những câu cơ bản. Quan trọng nhất là mình có thêm động lực để tiếp tục học lên trình độ cao hơn."
Bạn Nguyễn Minh Thư(Sinh viên)
Bạn Trần Hoàng Nhật (Kỹ sư)
Bạn Lê Thị Thu (Học sinh THPT)
Anh Phạm Gia Bảo (Làm về du lịch Nga)
Bạn Đỗ Mỹ Linh (Người mới bắt đầu)

Lý do nên học tiếng Nga tại Vicilab

100% giáo viên của Vicilab từng là du học sinh tại Nga, sinh sống và học tập tại đây nhiều năm trước khi giảng dạy. Với hơn 10 năm gắn bó với tiếng Nga và văn hóa Nga, giáo viên không chỉ dạy đúng ngữ pháp mà còn hiểu rõ những khó khăn đặc thù mà người Việt hay gặp khi học tiếng Nga (phát âm, hệ thống 6 cách, trọng âm...), từ đó có cách giảng dạy và ví dụ sát với thực tế đời sống tại Nga.

Vicilab xây dựng lộ trình rõ ràng theo từng trình độ: A1 (48 buổi) cho người mới bắt đầu, A2 (40 buổi) để củng cố và giao tiếp tự nhiên hơn, hướng tới B1. Với học viên cần tiến độ nhanh hơn hoặc mục tiêu riêng (du học, công việc, xuất khẩu lao động), lớp 1 kèm 1 cho phép giáo viên điều chỉnh nội dung, tốc độ học bám sát đúng điểm mạnh - điểm yếu của từng người, thay vì áp dụng một giáo trình chung cho tất cả.

Sau khóa A1, học viên đọc và phát âm được từ, câu cơ bản, nắm ngữ pháp nền tảng, có thể tự giới thiệu bản thân, gia đình, công việc và xử lý các tình huống giao tiếp hàng ngày. Sau khóa A2, học viên diễn đạt câu dài và tự nhiên hơn, mở rộng vốn từ theo nhiều chủ đề, đủ nền tảng để học tiếp lên B1 — đầu ra được xác định cụ thể cho từng khóa chứ không chung chung.

Đây là cam kết xuyên suốt tại Vicilab: giáo viên bám sát tiến độ của từng học viên qua mỗi buổi học, kịp thời nhận diện điểm yếu (phát âm, ngữ pháp, phản xạ nghe nói) để điều chỉnh và hỗ trợ ngay, thay vì để học viên tự học thuộc mà không biết mình đang yếu ở đâu.

Mỗi buổi học được xây dựng theo trình tự học từ vựng - cấu trúc câu → hiểu cách dùng → tự đặt câu → thực hành hỏi đáp → xây dựng hội thoại theo tình huống thực tế (mua bán, nhà hàng, khách sạn, hiệu thuốc, công việc...). Học viên được thực hành ngay sau mỗi phần lý thuyết, giúp phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng thay vì chỉ học lý thuyết suông.

Vicilab tổ chức kiểm tra định kỳ trong suốt khóa học để đánh giá năng lực thực tế của học viên và kịp thời điều chỉnh lộ trình nếu cần. Với lớp 1 kèm 1, học viên còn có thể thi thử để đánh giá kết quả trước khi hoàn thành khóa.

Giáo trình sử dụng kết hợp các đầu sách uy tín (Дорога в Россию, Наше время, Первые шаги) cùng tài liệu và bài tập bổ trợ do chính Vicilab biên soạn riêng cho từng trình độ. Toàn bộ buổi học đều được ghi hình (record) đầy đủ, học viên có thể xem lại bất cứ lúc nào, cùng với đội ngũ hỗ trợ tư vấn và giải đáp ngoài giờ học.

Các khóa học được tổ chức trực tuyến qua Zoom với lịch học 3 buổi/tuần, mỗi buổi 1,5 giờ — phù hợp với người đi làm bận rộn hoặc không thể sắp xếp thời gian học cố định.

Khóa học tiếng Nga A1 tại ViciLab

Khóa A1 tại ViciLab là chương trình 48 buổi dành cho người mới bắt đầu, giúp học viên làm quen với tiếng Nga từ con số 0, nắm chắc kiến thức nền tảng và hình thành khả năng giao tiếp ngay từ những buổi học đầu tiên. Khóa học kết hợp giáo viên Việt Nam và giáo viên bản ngữ Nga, học trực tuyến qua Zoom.

Tổng quan về trình độ tiếng Nga A1

A1 là bậc đầu tiên trong Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR), tương đương mức vỡ lòng. Đây là giai đoạn người học bắt đầu làm quen với bảng chữ cái, phát âm và những từ vựng, cấu trúc câu cơ bản nhất của tiếng Nga.

Ở trình độ A1, người học có khả năng

  • Hiểu và sử dụng các từ, cụm từ quen thuộc, đơn giản để đáp ứng nhu cầu giao tiếp thiết yếu hàng ngày
  • Tự giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời những thông tin cá nhân cơ bản như nơi ở, gia đình, đồ dùng cá nhân
  • Giao tiếp ở mức cơ bản, với điều kiện người đối thoại nói chậm, rõ ràng và sẵn sàng hỗ trợ

A1 là bước khởi đầu bắt buộc trước khi học lên A2 rồi B1, mức trình độ thường được yêu cầu khi xét hồ sơ du học hoặc làm việc tại Nga. Vì vậy khóa A1 tại ViciLab được xây dựng để học viên học đúng phương pháp ngay từ đầu, tránh tình trạng học thuộc nhưng không biết cách sử dụng, trước khi bước vào các trình độ cao hơn.

Khóa học dành cho ai

Khóa A1 phù hợp với

  • Người chưa từng học tiếng Nga và muốn bắt đầu từ con số 0
  • Người có kế hoạch du học, làm việc hoặc sinh sống tại Nga
  • Người cần học tiếng Nga để giao tiếp trong công việc và cuộc sống
  • Người yêu thích tiếng Nga và muốn khám phá ngôn ngữ, văn hóa Nga
  • Người cần một nền tảng vững chắc để học tiếp các trình độ cao hơn

Thông tin khóa học

Nội dung Chi tiết
Thời lượng 48 buổi
Lịch học 3 buổi mỗi tuần
Thời gian mỗi buổi 1,5 giờ
Hình thức Học trực tuyến qua Zoom
Giáo viên Giáo viên Việt Nam kết hợp giáo viên bản ngữ Nga
Record bài giảng Có đầy đủ để học viên xem lại khi cần

Giáo trình sử dụng

  • Дорога в Россию 1 (Đường đến nước Nga)
  • Tài liệu và bài tập bổ trợ do ViciLab biên soạn
  • Bài luyện nghe nói theo tình huống giao tiếp thực tế

Sau khóa học, học viên làm được gì

  • Đọc được tiếng Nga và phát âm tương đối chính xác các từ, câu cơ bản
  • Nắm được ngữ pháp nền tảng và hiểu cách hình thành câu tiếng Nga
  • Có vốn từ vựng cơ bản để giao tiếp trong những tình huống quen thuộc
  • Giới thiệu được bản thân, gia đình, công việc, học tập và sở thích
  • Hỏi đáp được những thông tin cơ bản trong cuộc sống hàng ngày
  • Cải thiện khả năng nghe hiểu và phản xạ giao tiếp
  • Có nền tảng Nghe Nói Đọc Viết đủ vững để học tiếp A2

Vì sao chọn ViciLab

ViciLab đã đồng hành cùng hơn 500 học viên, với tỷ lệ học viên hài lòng đạt 98%. Điểm khác biệt lớn nhất của ViciLab so với các trung tâm tiếng Nga khác là giáo viên bản ngữ đồng hành xuyên suốt khóa học, giúp học viên tiếp xúc với tiếng Nga thực tế ngay từ những buổi học đầu tiên.

ViciLab cam kết

  • Giáo viên theo sát từng học viên trong suốt quá trình học
  • Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết
  • Giáo trình biên soạn bài bản, dễ hiểu và dễ ứng dụng
  • Học qua nhiều tình huống giao tiếp thực tế, tăng khả năng phản xạ tự nhiên
  • Xây dựng nền tảng vững chắc để học tiếp A2, B1 hoặc chuẩn bị du học Nga

Đồng hành trong suốt khóa học

  • Kiểm tra định kỳ để đánh giá tiến độ và điều chỉnh lộ trình học khi cần
  • Ghi hình toàn bộ buổi học, học viên xem lại bất cứ lúc nào
  • Hỗ trợ tư vấn học tập và giải đáp ngoài giờ học
  • Kết hợp giáo viên Việt Nam và giáo viên Nga trong toàn bộ quá trình học

Câu hỏi thường gặp

Khóa A1 tại ViciLab học trong bao lâu? Khóa A1 gồm 48 buổi, học 3 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 1,5 giờ, học trực tuyến qua Zoom.

Chưa biết gì về tiếng Nga có học được khóa A1 không? Được. Khóa A1 dành riêng cho người mới bắt đầu từ con số 0, học từ bảng chữ cái và phát âm cơ bản.

Học xong A1 có thể học lên A2 ngay không? Có. Khóa A1 được thiết kế để xây nền tảng đủ vững về ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp, làm cơ sở trực tiếp cho khóa A2 tại ViciLab.

Khóa học có giáo viên bản ngữ không? Có. Mỗi lớp A1 kết hợp giáo viên Việt Nam và giáo viên bản ngữ Nga, giúp học viên tiếp xúc với tiếng Nga thật ngay từ đầu.

Nghỉ học có xem lại được bài không? Có. Toàn bộ buổi học được ghi hình, học viên xem lại bất cứ lúc nào trong suốt khóa học.

Combo quà tặng
Dành cho riêng bạn

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
& NHẬN ƯU ĐÃI