Trang chủ/Du học/Từ vựng và mẫu câu tiếng Nga giao tiếp bán hàng cho người làm dịch vụ, du lịch

Từ vựng và mẫu câu tiếng Nga giao tiếp bán hàng cho người làm dịch vụ, du lịch

Nếu bạn đang làm việc trong ngành bán lẻ, khách sạn, spa hoặc hướng dẫn du lịch tại những nơi có đông khách Nga như Nha Trang, Phú Quốc, Đà Nẵng, chắc hẳn bạn từng gặp tình huống khách hỏi giá, mặc cả hoặc cần tư vấn sản phẩm mà không biết diễn đạt bằng tiếng Nga thế nào cho tự nhiên. Bài viết này tổng hợp từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế giúp bạn giao tiếp bán hàng bằng tiếng Nga tự tin hơn, dù bạn mới học hay đã có nền tảng cơ bản.

I. Hơn 30 từ vựng tiếng Nga giao tiếp bán hàng

Покупатель (Pokupatel’) Khách hàng

Товар (Tovar) Sản phẩm

Услуга (Usluga) Dịch vụ

Продажи (Prodazhi) Bán hàng

Маркетинг (Marketing) Tiếp thị

Акция (Aktsiya) Khuyến mãi

Реклама (Reklama) Quảng cáo

Бренд (Brend) Thương hiệu

Скидка (Skidka) Giảm giá

Гарантия (Garantiya) Bảo hành

Чек (Chek) Hóa đơn

Заказ (Zakaz) Đặt hàng

Склад (Sklad) Hàng tồn kho, kho hàng

Поставщик (Postavshchik) Nhà cung cấp

Розница (Roznitsa) Bán lẻ

Опт (Opt) Bán buôn

Доставка (Dostavka) Giao hàng

Оплата (Oplata) Thanh toán

Кредитная карта (Kreditnaya karta) Thẻ tín dụng

Наличные (Nalichnyye) Tiền mặt

Возврат денег (Vozvrat deneg) Hoàn tiền

Возврат товара (Vozvrat tovara) Trả hàng

Обмен (Obmen) Đổi hàng

Комиссия (Komissiya) Hoa hồng

Продавец (Prodavets) Nhân viên bán hàng

Целевой рынок (Tselevoy rynok) Thị trường mục tiêu

Потенциальный клиент (Potentsial’nyy klient) Khách hàng tiềm năng

Постоянный клиент (Postoyannyy klient) Khách hàng thân thiết

Договориться о цене (Dogovorit’sya o tsene) Thương lượng giá

Презентация товара (Prezentatsiya tovara) Giới thiệu sản phẩm

II. Mẫu câu giao tiếp bán hàng bằng tiếng Nga thông dụng nhất

1. Chào hỏi và đề nghị giúp đỡ khách hàng

Доброе утро! Добро пожаловать в наш магазин! Чем я могу вам помочь? (Chào buổi sáng, chào mừng đến cửa hàng của chúng tôi. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Здравствуйте! Могу я вам чем-нибудь помочь? (Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn không?)

Добро пожаловать! Вы ищете что-то конкретное? (Chào mừng, bạn đang tìm thứ gì cụ thể không?)

Здравствуйте, вам помочь что-нибудь выбрать? (Xin chào, tôi giúp bạn chọn đồ được không?)

Добро пожаловать к нам! Дайте знать, если понадобится помощь. (Chào mừng bạn, hãy cho tôi biết nếu cần giúp đỡ.)

Здравствуйте, вы уже бывали у нас раньше? (Xin chào, bạn đã từng ghé qua đây chưa?)

2. Hỏi thông tin, nhu cầu khách hàng

Вас интересует определённый товар или услуга? (Bạn có quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào không?)

У вас есть особые пожелания к товару, который вы ищете? (Bạn có yêu cầu cụ thể nào cho sản phẩm mình đang tìm không?)

Вы рассматриваете определённый ценовой диапазон? (Bạn đang tìm trong khoảng giá nào?)

Вы выбираете для себя или в подарок? (Bạn mua cho bản thân hay để làm quà?)

Что бы вы хотели получить от этой покупки? (Bạn mong muốn điều gì từ món hàng này?)

Расскажите, пожалуйста, что именно вы ищете. (Bạn có thể cho tôi biết cụ thể bạn đang tìm gì không?)

3. Giới thiệu sản phẩm cho khách hàng

Этот товар сделан вручную местными мастерами. (Sản phẩm này được làm thủ công bởi nghệ nhân địa phương.)

Этот продукт изготовлен из натуральных материалов высокого качества. (Sản phẩm này làm từ nguyên liệu tự nhiên chất lượng cao.)

Морепродукты у нас свежие, привезены сегодня утром. (Hải sản của chúng tôi tươi, được nhập về sáng nay.)

На этот товар предоставляется гарантия. (Sản phẩm này có bảo hành.)

Этот сувенир доступен в разных размерах и цветах. (Món quà lưu niệm này có nhiều kích cỡ và màu sắc.)

Этот товар очень популярен среди туристов. (Sản phẩm này rất được khách du lịch ưa chuộng.)

4. Tư vấn, gợi ý cho khách hàng

Судя по вашим пожеланиям, я бы порекомендовал этот вариант. (Dựa trên yêu cầu của bạn, tôi xin gợi ý sản phẩm này.)

Если вам нужно что-то более прочное, этот вариант подойдёт лучше. (Nếu bạn cần thứ bền hơn, sản phẩm này sẽ phù hợp hơn.)

Этот товар очень популярен среди наших покупателей и получил отличные отзывы. (Sản phẩm này rất được khách hàng ưa chuộng và nhận nhiều đánh giá tốt.)

Могу предложить вариант подешевле, но не менее качественного. (Tôi có thể gợi ý sản phẩm giá thấp hơn nhưng chất lượng vẫn tốt.)

Если вы цените удобство перевозки, этот вариант лёгкий и компактный. (Nếu bạn ưu tiên gọn nhẹ dễ mang theo, sản phẩm này rất phù hợp.)

Этот вариант чуть дороже, но у него есть дополнительные преимущества. (Sản phẩm này đắt hơn một chút nhưng có thêm ưu điểm.)

5. Chỉ dẫn vị trí cho khách hàng

Нужный вам товар находится в третьем ряду, в конце. (Sản phẩm bạn cần nằm ở dãy thứ ba, gần cuối.)

Если пройдёте вглубь магазина и повернёте налево, найдёте нужный отдел. (Nếu đi sâu vào trong cửa hàng và rẽ trái, bạn sẽ thấy khu vực cần tìm.)

Касса находится справа от входа. (Quầy thanh toán nằm bên phải lối vào.)

Примерочная находится в задней части магазина. (Phòng thử đồ nằm ở phía sau cửa hàng.)

Выход находится в конце этого коридора. (Lối ra nằm cuối hành lang này.)

III. Mẫu câu xử lý tình huống thực tế khi bán hàng

1. Khi khách hàng mặc cả, trả giá

Я понимаю ваше пожелание, но, к сожалению, мы не можем снизить цену. (Tôi hiểu mong muốn của bạn, nhưng rất tiếc chúng tôi không thể giảm giá thêm.)

Цена уже установлена с учётом лучшего качества товара. (Giá này đã được tính toán dựa trên chất lượng tốt nhất của sản phẩm.)

Могу предложить небольшую скидку, если вы возьмёте два товара. (Tôi có thể giảm giá một chút nếu bạn mua hai sản phẩm.)

К сожалению, цена не подлежит обсуждению в данный момент. (Rất tiếc, giá hiện tại không thể thương lượng.)

Вместо снижения цены я могу добавить небольшой подарок к покупке. (Thay vì giảm giá, tôi có thể tặng kèm một món quà nhỏ.)

Договорились! (Đồng ý, thỏa thuận vậy nhé.)

2. Khi cần nhắc nhở khách hàng

Хочу напомнить, что акция заканчивается завтра. (Tôi muốn nhắc bạn chương trình khuyến mãi sẽ kết thúc vào ngày mai.)

Этот товар быстро раскупают, рекомендую не откладывать покупку. (Sản phẩm này bán rất nhanh, tôi khuyên bạn không nên chần chừ.)

Не забудьте, на все товары действует гарантия. (Đừng quên, tất cả sản phẩm đều có bảo hành.)

Напоминаю, что мы принимаем оплату только наличными или картой. (Xin nhắc bạn, chúng tôi chỉ nhận thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ.)

Пожалуйста, сохраните чек на случай возврата товара. (Vui lòng giữ hóa đơn để đổi trả nếu cần.)

3. Khi thanh toán tại quầy

Как вам удобнее оплатить, наличными или картой? (Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)

У вас есть скидочный купон, который хотите использовать? (Bạn có phiếu giảm giá muốn dùng hôm nay không?)

Итого с вас … (сумма). (Tổng cộng bạn cần thanh toán là … .)

Вам нужен чек? (Bạn có cần xuất hóa đơn không?)

Спасибо за покупку, хорошего дня! (Cảm ơn bạn đã mua hàng, chúc bạn một ngày tốt lành.)

К сожалению, эта карта не принимается. (Rất tiếc, thẻ này không được chấp nhận.)

4. Khi tạm biệt khách hàng

Спасибо, что выбрали наш магазин. Хорошего дня! (Cảm ơn bạn đã chọn cửa hàng chúng tôi, chúc bạn một ngày tốt lành.)

Будем рады видеть вас снова. До свидания! (Chúng tôi rất mong được gặp lại bạn, tạm biệt.)

Было приятно вам помочь. Счастливого пути! (Rất vui được phục vụ bạn, chúc bạn thượng lộ bình an.)

Если у вас появятся вопросы, обращайтесь в любое время. (Nếu có thắc mắc gì, bạn cứ liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.)

IV. Mẫu câu bán hàng lưu niệm và đặc sản cho khách Nga tại Việt Nam

Đây là tình huống thực tế thường gặp với nhân viên bán hàng, hướng dẫn viên tại các điểm du lịch có đông khách Nga.

Хотите попробовать перед покупкой? (Bạn có muốn nếm thử trước khi mua không?)

Этот кофе выращен в горах Далата. (Cà phê này được trồng ở vùng núi Đà Lạt.)

Этот шёлковый шарф сделан вручную во Вьетнаме. (Chiếc khăn lụa này được làm thủ công tại Việt Nam.)

Сегодня у нас специальная скидка на этот товар. (Hôm nay chúng tôi có ưu đãi đặc biệt cho sản phẩm này.)

Можем упаковать это как подарок, если хотите. (Chúng tôi có thể gói quà nếu bạn muốn.)

Этот фрукт нужно есть свежим, он не хранится долго. (Loại trái cây này cần ăn tươi, không để được lâu.)

V. Hội thoại mẫu bán hàng bằng tiếng Nga

Đoạn mẫu 1: Tại cửa hàng lưu niệm

Nhân viên: Здравствуйте! Добро пожаловать в наш магазин. Вы ищете что-то конкретное?

(Xin chào! Chào mừng đến cửa hàng chúng tôi. Bạn đang tìm thứ gì cụ thể không?)

Khách: Да, я хочу купить подарок для мамы.

(Vâng, tôi muốn mua quà cho mẹ.)

Nhân viên: Отлично! Ей нравятся украшения или, может быть, шёлковые изделия?

(Tuyệt vời! Mẹ bạn thích trang sức hay đồ lụa?)

Khách: Она любит шарфы.

(Mẹ tôi thích khăn choàng.)

Nhân viên: Тогда посмотрите этот шёлковый шарф ручной работы, он очень популярен у наших покупателей.

(Vậy bạn xem thử chiếc khăn lụa thủ công này, rất được khách hàng ưa chuộng.)

Khách: Красиво! Сколько это стоит?

(Đẹp quá! Cái này giá bao nhiêu?)

Nhân viên: Итого 350 тысяч донгов. Хотите, чтобы я упаковал это как подарок?

(Tổng cộng 350 nghìn đồng. Bạn có muốn tôi gói thành quà không?)

Khách: Да, пожалуйста.

(Vâng, làm ơn.)

Nhân viên: Как вам удобнее оплатить, наличными или картой?

(Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)

Khách: Наличными.

(Tiền mặt.)

Nhân viên: Спасибо за покупку, хорошего дня!

(Cảm ơn bạn đã mua hàng, chúc bạn một ngày tốt lành.)

Đoạn mẫu 2: Tại quầy hải sản

Nhân viên: Добрый вечер! Хотите попробовать наши морепродукты?

(Chào buổi tối! Bạn có muốn xem hải sản của chúng tôi không?)

Khách: Да, что вы посоветуете?

(Vâng, bạn gợi ý gì cho tôi?)

Nhân viên: Сегодня утром привезли свежих креветок и крабов, очень рекомендую.

(Sáng nay chúng tôi mới nhập tôm và cua tươi, rất đáng thử.)

Khách: Сколько стоит килограмм креветок?

(Một cân tôm giá bao nhiêu?)

Nhân viên: 250 тысяч донгов за килограмм. Хотите, чтобы мы приготовили это для вас?

(250 nghìn đồng một cân. Bạn có muốn chúng tôi chế biến luôn không?)

Khách: Да, пожалуйста, на гриле.

(Vâng, làm ơn, nướng giúp tôi.)

Nhân viên: Хорошо, будет готово через двадцать минут.

(Vâng, khoảng 20 phút nữa sẽ xong.)

Học ngữ pháp thôi chưa đủ, cần phản xạ nói thật với khách

Thuộc mẫu câu là bước khởi đầu, nhưng khi đứng trước khách Nga thực sự, bạn cần phản xạ nhanh, phát âm rõ và tự tin xử lý những câu hỏi phát sinh ngoài kịch bản. Đây là kỹ năng chỉ có thể rèn qua thực hành nói thường xuyên với giáo viên bản ngữ, chứ không chỉ học thuộc lòng câu mẫu.

Nếu công việc của bạn thường xuyên tiếp xúc với khách Nga và bạn muốn giao tiếp tự tin hơn mỗi ngày, ViciLab có chương trình tiếng Nga giao tiếp cơ bản và gia sư một kèm một, giúp bạn luyện đúng tình huống thực tế trong công việc, không học lan man những gì không dùng đến.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Ưu đãi Đăng ký và nhận ưu đãi Zalo Zalo Hotline Hotline