Khi mới sang Nga du học hoặc đi làm, hỏi và chỉ đường là tình huống giao tiếp bạn sẽ gặp gần như mỗi ngày, từ lúc tìm ký túc xá, hỏi đường ra ga tàu điện ngầm, đến việc chỉ đường lại cho người khác khi đã quen thành phố. Nhưng không phải ai cũng biết cách dùng đúng mẫu câu tiếng Nga cho từng tình huống. Bài viết này tổng hợp trọn bộ từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế giúp bạn tự tin hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Nga.
1. Cách hỏi đường bằng tiếng Nga
1.1. Mẫu câu hỏi đường thông dụng
Извините, как пройти к …? (Izvinite, kak proyti k…) Xin lỗi, làm sao để đến …?
Простите, вы не знаете, где находится …? (Prostite, vy ne znayete, gde nakhoditsya…) Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
Я не знаю. (Ya ne znayu) Tôi không biết.
Я не местный. / Я не местная. (Ya ne mestnyy / mestnaya) Tôi không phải người ở đây.
Я ищу … (Ya ishchu…) Tôi đang tìm …
Мы правильно идём к …? (My pravil’no idyom k…) Chúng tôi có đang đi đúng hướng đến … không?
Это правильная дорога к …? (Eto pravil’naya doroga k…) Đây có phải đường đến … không?
У вас есть карта? (U vas yest’ karta) Bạn có bản đồ không?
Покажите мне на карте, пожалуйста. (Pokazhite mne na karte, pozhaluysta) Làm ơn chỉ cho tôi trên bản đồ.
Скажите, пожалуйста, где находится супермаркет? (Skazhite, pozhaluysta, gde nakhoditsya supermarket) Làm ơn cho biết siêu thị ở đâu.
Простите, где я нахожусь? (Prostite, gde ya nakhozhus’) Xin lỗi, tôi đang ở đâu?
Я заблудился. / Я заблудилась. (Ya zabludilsya / zabludilas’) Tôi bị lạc đường.
Скажите, пожалуйста, как пройти к вокзалу? (Skazhite, pozhaluysta, kak proyti k vokzalu) Làm ơn chỉ tôi đường ra ga.
Это поезд до Санкт-Петербурга? (Eto poyezd do Sankt-Peterburga) Đây có phải tàu đi Saint Petersburg không?
Скажите, пожалуйста, как пройти в зал ожидания? (Skazhite, pozhaluysta, kak proyti v zal ozhidaniya) Làm ơn chỉ tôi đường đến phòng chờ.
Покажите мне дорогу, пожалуйста. (Pokazhite mne dorogu, pozhaluysta) Làm ơn chỉ đường giúp tôi.
Я не помню название улицы. (Ya ne pomnyu nazvaniye ulitsy) Tôi không nhớ tên đường.
Где находится полицейский участок? (Gde nakhoditsya politseyskiy uchastok) Đồn công an ở đâu?
Скажите, пожалуйста, как пройти на таможню? (Skazhite, pozhaluysta, kak proyti na tamozhnyu) Làm ơn chỉ tôi đường đến hải quan.
Простите, что это за учреждение? (Prostite, chto eto za uchrezhdeniye) Xin lỗi, đây là cơ quan gì vậy?
Куда мне повернуть? (Kuda mne povernut’) Tôi phải rẽ hướng nào?
1.2. Cách hỏi quãng đường trong tiếng Nga
Bên cạnh hỏi đường đi đến đâu, bạn cũng cần biết cách hỏi khoảng cách và thời gian di chuyển. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến.
Это далеко? (Eto daleko) Chỗ đó có xa không?
Как далеко отсюда до …? (Kak daleko otsyuda do…) … cách đây bao xa?
Это далеко пешком? (Eto daleko peshkom) Đi bộ có xa không?
Это… (Eto…) Chỗ đó…
Недалеко (Nedaleko) không xa
Совсем близко (Sovsem blizko) khá gần
Довольно далеко (Dovol’no daleko) khá xa
Далеко пешком (Daleko peshkom) khá xa nếu đi bộ
Как далеко я нахожусь от Большого театра? (Kak daleko ya nakhozhus’ ot Bol’shogo teatra) Tôi còn cách nhà hát Bolshoi bao xa?
Вы в ста метрах от него. (Vy v sta metrakh ot nego) Bạn còn cách 100 mét.
Сколько времени пешком отсюда до книжного магазина? (Skol’ko vremeni peshkom otsyuda do knizhnogo magazina) Đi bộ từ đây đến hiệu sách mất bao lâu?
2. Cách chỉ đường bằng tiếng Nga
Sau khi biết cách hỏi đường, bạn cũng nên nắm cách chỉ đường, vì đến lượt mình được người khác hỏi, bạn cần diễn đạt rõ ràng để họ hiểu đúng.
2.1. Mẫu câu chỉ đường chung
Это в эту сторону. (Eto v etu storonu) Chỗ đó ở phía này.
Это в ту сторону. (Eto v tu storonu) Chỗ đó ở phía kia.
Вы идёте не в ту сторону. (Vy idyote ne v tu storonu) Bạn đang đi sai hướng rồi.
Идите по этой улице. (Idite po etoy ulitse) Đi theo đường này.
Поверните налево на первом повороте. (Povernite nalevo na pervom povorote) Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên.
Поверните направо на втором повороте. (Povernite napravo na vtorom povorote) Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai.
Идите прямо примерно километр. (Idite pryamo primerno kilometr) Đi thẳng khoảng 1km nữa.
Пройдите мимо пожарной части. (Proydite mimo pozharnoy chasti) Đi qua trạm cứu hỏa.
Вот здесь. (Vot zdes’) Ở đây.
Это там. (Eto tam) Ở đằng kia.
Идите прямо, потом налево. (Idite pryamo, potom nalevo) Đi thẳng, rồi rẽ trái.
Развернитесь, вы идёте не туда. (Razvernites’, vy idyote ne tuda) Quay lại đi, bạn nhầm đường rồi.
На первом перекрёстке поверните налево. (Na pervom perekryostke povernite nalevo) Ở ngã tư đầu tiên, rẽ trái.
Идите прямо вперёд. (Idite pryamo vperyod) Đi thẳng về phía trước.
Здесь поблизости есть автобусная остановка? (Zdes’ poblizosti yest’ avtobusnaya ostanovka) Gần đây có trạm xe buýt không?
2.2. Chỉ đường theo hướng cụ thể
Идите вдоль этой улицы. (Idite vdol’ etoy ulitsy) Đi dọc theo con đường này.
Поверните налево на светофоре. (Povernite nalevo na svetofore) Rẽ trái ở đèn giao thông.
Поверните направо на углу. (Povernite napravo na uglu) Rẽ phải ở góc đường.
Сверните на второй поворот налево. (Sverníte na vtoroy povorot nalevo) Rẽ vào ngã rẽ thứ hai bên trái.
Идите, пока не увидите церковь. (Idite, poka ne uvidite tserkov’) Cứ đi tiếp cho đến khi thấy nhà thờ.
Пройдите мимо супермаркета. (Proydite mimo supermarketa) Đi ngang qua siêu thị.
Переходите дорогу по зебре. (Perekhodite dorogu po zebre) Băng qua đường ở vạch dành cho người đi bộ.
Это слева / справа от вас. (Eto sleva / sprava ot vas) Nó ở bên trái / phải của bạn.
Вы увидите это по правую руку. (Vy uvidite eto po pravuyu ruku) Bạn sẽ thấy nó bên tay phải.
Идите вниз по улице, пока не дойдёте до кругового движения. (Idite vniz po ulitse, poka ne doydyote do krugovogo dvizheniya) Đi xuống đường cho đến khi tới vòng xoay.
Поднимитесь / спуститесь с горки. (Podnimites’ / spustites’ s gorki) Đi lên / xuống dốc.
Идите на север / юг / восток / запад по улице. (Idite na sever / yug / vostok / zapad po ulitse) Hướng về phía bắc / nam / đông / tây theo con đường này.
Пройдите через эстакаду / подземный переход. (Proydite cherez estakadu / podzemnyy perekhod) Đi qua cầu vượt / hầm chui.
Остановитесь на перекрёстке. (Ostanovites’ na perekryostke) Dừng lại ở ngã tư.
Это прямо за углом. (Eto pryamo za uglom) Ngay gần đây thôi, rẽ là tới.
2.3. Chỉ đường bằng khoảng cách
Это примерно в 500 метрах отсюда. (Eto primerno v 500 metrakh otsyuda) Cách đây khoảng 500 mét.
Это всего пять минут пешком. (Eto vsego pyat’ minut peshkom) Chỉ mất khoảng 5 phút đi bộ thôi.
Это примерно в двух кварталах отсюда. (Eto primerno v dvukh kvartalakh otsyuda) Cách đây khoảng hai dãy nhà.
Это около 10 минут на машине. (Eto okolo 10 minut na mashine) Khoảng 10 phút lái xe.
Это недалеко пешком отсюда. (Eto nedaleko peshkom otsyuda) Chỉ cách đây một đoạn ngắn đi bộ.
Это довольно далеко, может быть, минут 30 пешком. (Eto dovol’no daleko, mozhet byt’, minut 30 peshkom) Khá xa đấy, có thể mất 30 phút đi bộ.
Это меньше километра отсюда. (Eto men’she kilometra otsyuda) Cách đây chưa đến 1km.
Проедьте около двух километров, потом поверните направо. (Proyed’te okolo dvukh kilometrov, potom povernite napravo) Lái xe khoảng 2km rồi rẽ phải.
Вы доберётесь туда очень быстро. (Vy dobebyotes’ tuda ochen’ bystro) Bạn sẽ đến đó ngay thôi.
Это прямо через дорогу. (Eto pryamo cherez dorogu) Ngay bên kia đường.
Идите прямо метров сто, потом это будет слева. (Idite pryamo metrov sto, potom eto budet sleva) Đi thẳng khoảng 100 mét, rồi bạn sẽ thấy nó ở bên trái.
Это рядом с заправкой, всего 200 метров впереди. (Eto ryadom s zapravkoy, vsego 200 metrov vperedi) Nằm cạnh trạm xăng, chỉ cách đây 200 mét.
2.4. Chỉ đường qua biển báo và vòng xuyến
Следуйте указателям на центр города. (Sleduyte ukazatelyam na tsentr goroda) Đi theo biển chỉ dẫn đến trung tâm thành phố.
Продолжайте идти прямо, минуя светофоры. (Prodolzhayte idti pryamo, minuya svetofory) Tiếp tục đi thẳng qua các cột đèn giao thông.
Проезжайте через круговое движение. (Proyezzhayte cherez krugovoye dvizheniye) Đi qua bùng binh.
На круговом движении съезжайте на втором съезде. (Na krugovom dvizhenii s”yezzhayte na vtorom s”yezde) Ở bùng binh, đi theo lối ra thứ hai.
На Т-образном перекрёстке поверните направо. (Na T-obraznom perekryostke povernite napravo) Ở ngã ba hình chữ T, rẽ phải.
Вы пересечёте железнодорожные пути. (Vy peresechyote zheleznodorozhnyye puti) Bạn sẽ đi cắt qua đường ray xe lửa.
3. Từ vựng dùng trong hỏi và chỉ đường bằng tiếng Nga
3.1. Từ và cụm từ chỉ hướng
Идти к (Idti k) Đi thẳng đến
Идти вдоль / прямо по (Idti vdol’ / pryamo po) Đi dọc theo
Поворачивать налево / направо (Povorachivat’ nalevo / napravo) Rẽ trái / phải
Сделать поворот налево / направо (Sdelat’ povorot nalevo / napravo) Rẽ bên trái / phải
Свернуть на первый / второй поворот (Svernut’ na pervyy / vtoroy povorot) Rẽ vào ngã rẽ thứ nhất / hai
Продолжать идти / следовать (Prodolzhat’ idti / sledovat’) Tiếp tục đi theo đường
3.2. Giới từ dùng trong chỉ đường
Между (Mezhdu) Ở giữa
Позади / за (Pozadi / za) Đằng sau
Рядом (Ryadom) Gần
Рядом с / около (Ryadom s / okolo) Ngay bên cạnh
Возле (Vozle) Bên cạnh
Напротив (Naprotiv) Đối diện
Перед (Pered) Ở phía trước
4. Học cách hỏi đường bằng tiếng Nga qua đoạn hội thoại mẫu
Luyện tập qua hội thoại thực tế giúp bạn ghi nhớ mẫu câu tự nhiên hơn là học thuộc từng câu rời rạc. Dưới đây là hai đoạn hội thoại mẫu.
Đoạn mẫu 1
Khách: Извините. Вы не подскажете, как пройти к центральной библиотеке?
(Xin lỗi. Bạn có thể chỉ đường đến thư viện trung tâm cho tôi được không?)
Người phụ nữ: Да, конечно. В конце этой улицы поверните налево.
(Vâng, tất nhiên rồi. Đi đến cuối đường này thì rẽ trái.)
Khách: На светофоре или на перекрёстке?
(Ở chỗ đèn giao thông hay chỗ ngã tư?)
Người phụ nữ: На перекрёстке, потом идите до кругового движения.
(Ở chỗ ngã tư, sau đó đi tới chỗ vòng xoay.)
Khách: А что дальше?
(Sau đó nữa thì sao?)
Người phụ nữ: На круговом движении поверните направо, на улицу Гагарина.
(Đến vòng xoay, bạn rẽ phải vào phố Gagarin.)
Khách: Понял, направо на круговом движении.
(Tôi hiểu, rẽ phải ở chỗ vòng xoay.)
Người phụ nữ: Идите по улице Гагарина. Библиотека будет справа.
(Đi tiếp trên phố Gagarin. Thư viện sẽ ở bên tay phải.)
Khách: Большое спасибо.
(Cảm ơn bạn rất nhiều.)
Người phụ nữ: Пожалуйста.
(Không có gì.)
Đoạn mẫu 2
Du khách: Извините, как мне добраться до вокзала?
(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến ga tàu được không?)
Người địa phương: Конечно! Идите прямо два квартала, потом поверните направо.
(Chắc chắn rồi. Đi thẳng qua hai dãy nhà, sau đó rẽ phải.)
Du khách: Это далеко отсюда?
(Chỗ đó có xa đây không?)
Người địa phương: Нет, всего 5 минут пешком.
(Không đâu, chỉ mất khoảng 5 phút đi bộ thôi.)
Du khách: Большое спасибо!
(Cảm ơn bạn rất nhiều!)
Người địa phương: Пожалуйста. Хорошего дня!
(Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành!)
Nắm chắc mẫu câu vẫn cần phản xạ thật khi giao tiếp
Học thuộc mẫu câu hỏi và chỉ đường là bước đầu tiên, nhưng để phản xạ nhanh khi đứng giữa đường phố Nga và cần hỏi ai đó ngay lập tức, bạn cần luyện nói nhiều lần với người thật, không chỉ đọc trên giấy. Đây cũng là một trong những tình huống giao tiếp thực tế mà học viên tại ViciLab được luyện tập cùng giáo viên bản ngữ, giúp bạn không bị lúng túng khi thực sự cần hỏi đường tại Nga.
Nếu bạn đang chuẩn bị sang Nga du học hoặc đi làm và muốn tự tin giao tiếp trong những tình huống thực tế như thế này, hãy để ViciLab đồng hành cùng bạn ngay từ những bài học đầu tiên.
